bêu riếu
Định nghĩa
- Động từ:
- Công khai, phổ biến những điều xấu, sai trái hoặc riêng tư của người khác một cách có chủ ý để làm cho họ bị xấu hổ, bị chê cười, khinh miệt. Hành động này thường mang tính chất hạ thấp, bôi nhọ danh dự hoặc uy tín của người khác trước công chúng hoặc trong một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Không nên bêu riếu khuyết điểm của bạn bè trước đám đông.
- Anh ta bị bêu riếu là kẻ ăn cắp vặt dù chưa có bằng chứng.
- Việc bêu riếu đời tư của người khác trên mạng xã hội là hành vi đáng lên án.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bêu riếu ai đó như một tấm gương xấu": Hành động công khai chỉ trích, phơi bày lỗi lầm của ai đó một cách nghiêm trọng để cảnh cáo người khác.
- Hội đồng kỷ luật đã bêu riếu anh ấy như một tấm gương xấu về tội tham nhũng.
- "bị đem ra bêu riếu": Trạng thái bị người khác phơi bày, công kích.
- Cô ấy cảm thấy vô cùng tổn thương khi bị đem ra bêu riếu giữa công ty.
Biến thể và từ gần giống
- Bêu xấu (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc làm cho ai đó trở nên xấu xa trong mắt người khác.
- Phỉ báng (động từ): Vu khống, nói xấu người khác một cách ác ý, thường có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. Nghĩa rộng hơn và nghiêm trọng hơn "bêu riếu".
- Nói xấu (động từ): Hành động nói những điều không tốt về người khác, phạm vi có thể rộng (sau lưng) hoặc hẹp hơn "bêu riếu" (công khai).
Từ đồng nghĩa
- Bôi nhọ: Làm cho danh dự, thanh danh của người khác bị hoen ố.
- Vạch trần (theo nghĩa tiêu cực): Phơi bày những điều xấu, bí mật của người khác ra ánh sáng.
- Mạt sát: Chửi rủa, lăng mạ, làm nhục người khác.
Từ trái nghĩa
- Ca ngợi: Nói lên những điều tốt đẹp về người khác.
- Bảo vệ danh dự: Giữ gìn, che chở cho thanh danh của người khác.
- Giữ kín: Im lặng, không tiết lộ những điều riêng tư.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Bêu đầu dê, bán thịt chó": Thành ngữ chỉ hành vi lừa dối, gian trá. Tuy không trùng nghĩa trực tiếp nhưng cùng chia sẻ ý niệm về sự giả tạo, lừa bịp có thể bị phơi bày (bêu).
- "Tốt đẹp phô ra, xấu xa đậy lại": Câu tục ngữ khuyên răn ngược lại với hành vi "bêu riếu", khuyên nên giấu đi những điều không hay.